cỏ gà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cỏ dại phổ biến: "cỏ gà" là tên gọi dân gian của một loại cỏ mọc hoang, có thân bò lan trên mặt đất, rễ mọc sâu và khó tiêu diệt.
- Tên gọi khác của cây cỏ chỉ: Trong thực vật học, "cỏ gà" thường được dùng để chỉ loài Cynodon dactylon, thuộc họ Hòa thảo (Poaceae).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sân vận động được trồng toàn bộ bằng cỏ gà vì loại cỏ này chịu được dẫm đạp.
- Nhổ cỏ gà trong vườn rất vất vả vì rễ của nó bám rất chắc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cứng như cỏ gà": thành ngữ ví von chỉ tính chất dai dẳng, khó tiêu diệt hoặc sức chịu đựng bền bỉ.
- Anh ấy có sức khỏe cứng như cỏ gà, hiếm khi thấy ốm.
- Trong y học cổ truyền: "cỏ gà" đôi khi được nhắc đến như một vị thuốc nam có tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu.
- Ông lang dùng cỏ gà sắc nước cho bệnh nhân uống.
Biến thể và từ gần giống
- Cỏ chỉ: Tên gọi khác phổ biến hơn trong khoa học và nông nghiệp cho cùng một loài cây.
- Cỏ Bermuda: Tên gọi quốc tế phổ biến (từ tiếng Anh "Bermuda grass").
- Chiendent: Tên gọi trong tiếng Pháp, như được tham chiếu.
Từ đồng nghĩa
- Cỏ dại: chỉ chung các loại cỏ mọc không mong muốn.
- Cỏ bò: mô tả đặc tính thân bò lan của loài cỏ này.
Thành ngữ liên quan
- "Đầu voi đuôi cỏ gà": thành ngữ chỉ sự không đồng đều, khởi đầu có vẻ hoành tráng nhưng kết thúc lại tầm thường, nhỏ mọn.
- Dự án đó cuối cùng chỉ là đầu voi đuôi cỏ gà mà thôi.